Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
trái khoáy


à rebours; à rebrousse-poil.
Giải quyết việc trái khoáy
traiter une affaire à rebrousse-poil.
indû.
Đến vào một giờ trái khoáy
arriver à une heure indue.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.