Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trade protection

the imposition of duties or quotas on imports in order to protect domestic industry against foreign competition
- he made trade protection a plank in the party platform
Derivationally related forms:
protect (for: protection)
imposition, infliction

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.