Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trading stamp


noun
a token resembling a stamp given by a retailer to a buyer;
the token is redeemable for articles on a special list
Hypernyms:
token, item


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.