Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
true pepper


noun
any of various shrubby vines of the genus Piper
Syn:
pepper vine
Hypernyms:
vine
Hyponyms:
pepper, common pepper, black pepper, white pepper, Madagascar pepper,
Piper nigrum, long pepper, Piper longum, betel, betel pepper, Piper betel,
cubeb, cubeb vine, Java pepper, Piper cubeba
Member Holonyms:
Piper, genus Piper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.