Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Turcoman


noun
1. a member of a Turkic people living in Turkmenistan and neighboring areas
Syn:
Turkoman, Turkmen
Hypernyms:
Turki
2. the Turkic language spoken by the Turkoman
Syn:
Turkmen, Turkoman
Hypernyms:
Turki, Turkic, Turko-Tatar, Turkic language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.