Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
twerp


noun
someone who is regarded as contemptible
Syn:
twirp, twit
Hypernyms:
simpleton, simple

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "twerp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.