Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
twiddler


noun
someone who manipulates in a nervous or unconscious manner
Syn:
fiddler
Derivationally related forms:
fiddle (for: fiddler), twiddle
Hypernyms:
manipulator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.