Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbeatable




unbeatable
[,ʌn'bi:təbl]
tính từ
vô địch, không thể đánh bại, không thể vượt qua được
unbeatable value
giá trị vô địch
không biết đến thất bại
chưa bị phá
unbeatable record
kỷ lục chưa bị phá
chưa bị giẫm mòn; chưa có người qua lại (đường)


/'ʌn'bi:təbl/

tính từ
không thể thắng nổi, không thể đánh bại được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbeatable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.