Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unending


adjective
continuing forever or indefinitely (Freq. 1)
- the ageless themes of love and revenge
- eternal truths
- life everlasting
- hell's perpetual fires
- the unending bliss of heaven
Syn:
ageless, aeonian, eonian, eternal, everlasting,
perpetual, unceasing
Similar to:
permanent, lasting
Derivationally related forms:
perpetuity (for: perpetual), everlastingness (for: everlasting), eternity (for: eternal), eon (for: eonian), agelessness (for: ageless)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unending"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.