Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
unnerving


un·nerv·ing BrE [ˌʌnˈnɜːvɪŋ] ; NAmE [ˌʌnˈnɜːrvɪŋ] adjective
an unnerving experience
Main entry:unnervederived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.