Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrelaxed




unrelaxed
[,ʌnri'lækst]
tính từ
không lơi ra, khộng diu đi
không nới lỏng, không buông lỏng; căng
(nghĩa bóng) không thanh thản, không thoải mái, cảm thấy lo nghĩ, cảm thấy căng thẳng


/' nri'l kst/

tính từ
không nới lỏng, không buông lỏng; căng

Related search result for "unrelaxed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.