Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrhetorical




unrhetorical
[,ʌnri'tɔrikl]
tính từ
không thuộc giáo sư tu từ học
không hoa mỹ, không cường điệu, không khoa trương (lời nói, văn..)
không thuộc tu từ học; không thuộc thuật hùng biện


/' nri't rik l/

tính từ
(văn học) không hoa mỹ, không khoa trưng, tự nhiên
không tu từ học; không hùng biện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.