Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
upkeep




upkeep
['ʌpki:p]
danh từ
sự bảo dưỡng, sự sửa sang, sự bảo quản
chi phí bảo dưỡng, chi phí sửa sang, chi phí bảo quản
phương tiện để bảo dưỡng, phương tiện để sửa sang, phương tiện để bảo quản


/' pki:p/

danh từ
sự bo dưỡng, sự sửa sang
phí tổn bo dưỡng, phí tổn sửa sang

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.