Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uptime


    Chuyên ngành kỹ thuật
hiện đại
thời gian chạy
thời gian vận hành
    Lĩnh vực: xây dựng
kịp thời
    Lĩnh vực: toán & tin
thời gian chạy máy
thời gian máy chạy
thời gian thao tác
thời gian vận hành máy (của các hệ thống)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.