Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
uraninite


noun
a mineral consisting of uranium oxide and trace amounts of radium and thorium and polonium and lead and helium;
uraninite in massive form is called pitchblende which is the chief uranium ore
Syn:
pitchblende
Hypernyms:
uranium ore
Substance Meronyms:
uranium, U, atomic number 92


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.