Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
urgent



adjective
compelling immediate action (Freq. 6)
- too pressing to permit of longer delay
- the urgent words 'Hurry! Hurry!'
- bridges in urgent need of repair
Syn:
pressing
Similar to:
imperative
Derivationally related forms:
urgency, urge

Related search result for "urgent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.