Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
usher in

be a precursor of (Freq. 1)
- The fall of the Berlin Wall ushered in the post-Cold War period
inaugurate, introduce
Derivationally related forms:
augury (for: inaugurate)
begin, lead off, start, commence
Verb Frames:
- Something ----s something

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.