Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
versificator




versificator
['və:sifikeitə]
Cách viết khác:
versifier
['və:sifaiə]
danh từ
người làm thơ, nhà thơ


/'və:sifikeitə/ (versifier) /'və:sifaiə/

danh từ
người làm thơ, nhà thơ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.