Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
visualisation


noun
a mental image that is similar to a visual perception
Syn:
visual image, visualization
Derivationally related forms:
visualise, visualize (for: visualization)
Hypernyms:
image, mental image


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.