Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
vitamin A


noun
any of several fat-soluble vitamins essential for normal vision;
prevents night blindness or inflammation or dryness of the eyes
Syn:
antiophthalmic factor, axerophthol, A
Hypernyms:
fat-soluble vitamin
Hyponyms:
vitamin A1, retinol, vitamin A2, dehydroretinol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.