Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

wake·ful [wakeful wakefulness] BrE [ˈweɪkfl] NAmE [ˈweɪkfl] adjective (formal)
1. not sleeping; unable to sleep
Syn: sleepless
He lay wakeful all night.
2. (of a period at night)spent with little or no sleep
Syn: sleepless
She had spent many wakeful nights worrying about him.
Derived Word:wakefulness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wakeful"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.