Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wealthy person

a person who possesses great material wealth
rich person, have
Derivationally related forms:
have (for: have)
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
affluent, Croesus, fat cat, man of means, rich man,
wealthy man, millionairess, plutocrat, millionaire, billionaire, multi-billionaire

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.