Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whose





whose
[hu:z]
tính từ nghi vấn
của ai
whose book are you reading?
anh đọc cuốn sách của ai đấy?
đại từ nghi vấn
whose is this book?
sách này của ai?
từ hạn định
của ai; của cái gì
this is the man whose house we have just passed
đây là người mà chúng ta vừa đi qua nhà
this is the house whose owner is very rich
đây là ngôi nhà mà chủ nhân rất giàu


/hu:z/

đại từ sở hữu
của ai
whose book are you reading? anh đọc cuốn sách của ai đấy?
của người mà, mà
this is the man whose house we have just passed đây là người mà chúng ta vừa đi qua nhà

Related search result for "whose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.