Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woodcock




woodcock
['wudkɔk]
danh từ
(động vật học) dẽ gà (một loại chim săn, có lông nâu, mỏ dài, chân ngắn và đuôi ngắn)
thịt dẽ gà (dùng làm thức ăn)


/'wudkɔk/

danh từ
(động vật học) chim dẽ gà

Related search result for "woodcock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.