Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yearly




yearly
['jiə:li]
tính từ & phó từ
hằng năm, thường niên
yearly income
thu nhập hằng năm
yearly holiday
ngày nghỉ hằng năm, ngày nghỉ thường niên
a yearly seminar/a seminar held yearly
cuộc hội thảo hằng năm/cuộc hội thảo tổ chức mỗi năm một lần
kéo dài một năm, suốt một năm
yearly letting
sự cho thuê một năm


/'jə:li/

tính từ & phó từ
hằng năm
yearly income thu nhập hằng năm
yearly holiday ngày nghỉ hằng năm
kéo dài một năm, suốt một năm
yearly letting sự cho thuê một năm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yearly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.