Recent Searchs...
achy effluent research lab spur dayak ぼこう story hawaii 適切な wayside 曝光 airship squabble take up 服装 avant-garde ぼし telo- tattletale haw-haw goalless out and to be out for something correction individuation codswallop n exploration accidentally galley flat diesel dandy racial hình dạng budget reservoir predeterminer thủ kho sprue standoffish represent diatonic stronghold ba immoderateness kartel following compellable restitute osaka bay




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2016 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.