Recent Searchs...
exocarp queenhood extenuatory exocrine gland chứng minh exterior tipsiness trefoil congee conditions exteriorise receiver premature baby nonionic exoderm cassowary serow pe vibrate peeler appraisement exodus premie exteriority gringo pewter access road exogenitic exteriorization electrical device differentia dismember exteriorize spodoptera frugiperda exogenous padded cell exterminate scrub plane kotoko exon defense draughty extermination daughter-in-law rapport beetroot deregulate exterminative exoneration




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.