Recent Searchs...
broad-leaved arity east malaysia 噴泉 ending bingle tactless misanthropist clean-shaven biogeny east northeast block off strangling reorient honor system trunk ổ trục ớn lạnh easter insectivore imperilment shake turnover vulcanization eastern red cedar alike corbina pall cephalalgia understand eastern white pine caustic throttle discommode chocolate sauce sa đì kitty parallelogram mellowed guest androecium easy-chair lemur posterior pituitary gland capitalize khóm immediate acid test rebuke skittles phiên âm khước hà nội family lardizabalaceae




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.