Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ít ra


[ít ra]
at least
Nếu không đẹp thì ít ra nàng cũng có duyên
She was, if not pretty, at least graceful
Nếu không yêu nàng thì ít ra anh cũng nở một nụ cười với nàng chứ!
If you don't love her, at least give her a smile!



như ít nhất
ít ra cũng hoàn thành kế hoạch trước một năm The plan will be fulfilled before at least a year


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.