Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ông vải


[ông vải]
Ancestor
Thờ cúng ông vải.
To pratise the ancestors' cult.



Ancestor
Thờ cúng ông vải. To pratise the ancestors' cult


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.