Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đổ



verb
To pour; to spill
đổ nước vào chai To pour no the water in the bottle
To fall; to collapse; to fall in; to collapse
To throw; to shift; to impute

[đổ]
động từ
To pour; to spill
đổ nước vào chai
To pour no the water in the bottle
To fall; to collapse; to fall in; to collapse
To throw; to shift; to impute



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.