Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cabalism




cabalism
Xem cabbalism


/kə'bɑ:lizm/ (cabalism) /kə'bɑ:lizm/

danh từ
cách học pháp thuật; cách luyện phù chú
thuật thuần bí, thuật phù thuỷ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cabalism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.