Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deutschmark




danh từ
đồng Mác của Đức, Đức mã



deutschmark
['dɔit∫mɑ:k]
danh từ
đồng Mác của Đức, Đức mã


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deutschmark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.