Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accusatorial




accusatorial
[ə,kju:zə'tɔ:riəl]
Cách viết khác:
accusatory
[ə'kju:zətəri]
tính từ
buộc tội; kết tội; tố cáo
accusatorial remarks/glances
những nhận xét/ánh mắt tố cáo


/ə,kju:zə'tɔ:riəl/ (accusatory) /ə'kju:zətəri/

tính từ
buộc tội, kết tội; tố cáo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.