Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
add




add
[æd]
động từ
thêm vào, làm tăng thêm
add some more hot water to your tea
cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
music added to our joy
âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
nói thêm
he added that
anh ta nói thêm rằng
(+ in) kế vào, tính vào, gộp vào
to add fuel to the fire
(xem) fire
to add insult to injury
miệng chửi tay đấm



(Tech) cộng; thêm vào, cộng thêm, tăng cường, bổ sung


cộng vào, thêm vào, bổ sung
a. together, a. up cộng lại lấy tổng

/æd/

động từ
((thường) up, together) cộng
thêm vào, làm tăng thêm
add some more hot water to your tea cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
music added to our joy âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
nói thêm
he added that anh ta nói thêm rằng
( in) kế vào, tính vào, gộp vào !to add fuel to the fire
(xem) fire !to add insult to injury
miệng chửi tay đấm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "add"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.