Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aegis




aegis
['i:dʒis]
danh từ
sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ
under the aegis of
dưới sự che chở của


/'i:dʤis/

danh từ
sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ
under the aegis of dưới sự che chở của

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aegis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.