Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerodynamics





aerodynamics
['eəroudai'næmiks]
danh từ, số nhiều dùng như số ít
khí động lực học
cosmical aerodynamics
khí động lực học vũ trụ



khí động lực học

/'eəroudai'næmiks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
khí động lực học
cosmical aerodynamics khí động lực học vũ trụ

Related search result for "aerodynamics"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.