Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afforestment




afforestment
[ə'fɔristmənt]
Cách viết khác:
afforestation
[ə,fɔris'tei∫n]
như afforestation


/æ,fɔris'teiʃn/ (afforestment) /æ'fɔristmənt/

danh từ
sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng
(sử học) sự biến thành khu vực săn bắn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.