Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agio




agio
['ædʒiou]
danh từ
tiền lời thu được trong việc đổi chác tiền bạc
nghề đổi tiền
(tài chính) giá tiền chênh lệch (giá trị chênh lệch giữa hai loại tiền)


/'ædʤiou/

danh từ
tiền lời, đổi tiền (thu được trong việc đổi chác tiền bạc)
nghề đổi tiền
(tài chính) giá tiền chênh lệch (giá trị chênh lệch giữa hai loại tiền)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.