Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agricultural




agricultural
[,ægri'kʌlt∫ərəl]
tính từ
(thuộc) nông nghiệp
his company specializes in exporting agricultural products
công ty của anh ta chuyên xuất khẩu nông sản (sản phẩm (nông nghiệp))


/,ægri'kʌltʃərəl/

tính từ
(thuộc) nông nghiệp
agricultural products sản phẩm nông nghiệp
agricultural engineer kỹ sư nông nghiệp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agricultural"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.