Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
airplane





airplane
airplane

airplane

Airplanes fly in the sky.

['eəplein]
Cách viết khác:
aeroplane
['eərəplein]
như aeroplane


/'eəplein/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, tàu bay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "airplane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.