Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
animated




animated
['ænimeitid]
tính từ
đầy sức sống, đầy sinh khí
nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi
animated discussion
cuộc thảo luận sôi nổi


/'ænimeitid/

tính từ
đầy sức sống, đầy sinh khí
nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi
animated discussion cuộc thảo luận sôi nổi
được cổ vũ, phấn khởi lên

Related search result for "animated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.