Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arbitrator




arbitrator
['ɑ:bitreitə]
danh từ
(pháp lý) người phân xử, trọng tài
quan toà, thẩm phán


/'ɑ:bitreitə/

danh từ
(pháp lý) người phân xử, trọng tài
quan toà, thẩm phán

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.