Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arc




arc
[ɑ:k]
danh từ
hình cung
(toán học) cung
cầu võng
(điện học) cung lửa; hồ quang
voltaic arc; electric arc
cung lửa điện
động từ
tạo nên một cung lửa điện



(Tech) hồ quang, hồ điện, cung lửa; cung

/ɑ:k/

danh từ
hình cung
(toán học) cung
cầu võng
(điện học) cung lửa; hồ quang
voltaic arc; electric arc cung lửa điện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.