Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
automobile





automobile
automobile

automobile

An automobile is a car.

['ɔ:təməbi:l]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô


/'ɔ:təməbi:l/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ô tô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "automobile"
  • Words contain "automobile" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ô tô xe du lịch

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.