Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bố phòng



verb
To take defence measures
bố phòng cẩn mật to take stringent defence measures
xây dựng công sự bố phòng to build defence works

[bố phòng]
động từ
to take defence measures
bố phòng cẩn mật
to take stringent defence measures
xây dựng công sự bố phòng
to build defence works
to defend
danh từ
defence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.