Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bốt



noun
(như bót) Small post
bốt gác a small watching post
giặc đóng hai bốt trong làng the enemy set up two small posts in the village
Boot
mang bốt to wear boots
đi bốt cao su to wear rubber boots

[bốt]
small post
Giặc đóng hai bốt trong làng
The enemy set up two small posts in the village
boot
Mang bốt
To wear boots
Đi bốt cao su
To wear rubber boots



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.