Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bagful




bagful
['bægful]
danh từ
bao (đầy), túi (đầy),
a bagful of rice
một bao đầy gạo


/'bægful/

danh từ
bao (đầy), túi (đầy),
a bagful of rice một bao gạo

Related search result for "bagful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.