Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barmaid





barmaid
['bɑ:meid]
danh từ
cô gái phục vụ ở quán rượu


/'bɑ:meid/

danh từ
cô gái phục vụ ở quán rượu

Related search result for "barmaid"
  • Words pronounced/spelled similarly to "barmaid"
    barmaid brand

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.