Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bespangle




bespangle
[bi'spæηgl]
ngoại động từ
dát trang kim


/bi'spæɳgl/

ngoại động từ
dát trang kim


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.