Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blent




blent
Xem blend


/bli:p/

danh từ
thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn

(bất qui tắc) động từ blended /'blendid/, blent /blent/
trộn lẫn, pha trộn
hợp nhau (màu sắc)
these two colours blend well hai màu này rất hợp nhau

Related search result for "blent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.